• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Xabin (đơn vị hấp thu âm)===== == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sagin (đơn vị h...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'sæbin</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    15:23, ngày 28 tháng 5 năm 2008

    /'sæbin/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xabin (đơn vị hấp thu âm)

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    sagin (đơn vị hấp thụ âm thanh)

    Oxford

    Vaccinen. an oral vaccine giving immunity against poliomyelitis. [A.B. Sabin, US virologist b. 1906]

    Tham khảo chung

    • sabin : National Weather Service
    • sabin : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X