• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người đàn ông làm nghề xoa bóp===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(fem. masseuse) a person who provides massagepro...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 4: Dòng 4:
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    { avbdgdgdrgrnr123456789''luxubu'' }
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->

    06:36, ngày 31 tháng 5 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    { avbdgdgdrgrnr123456789luxubu }

    Thông dụng

    Danh từ

    Người đàn ông làm nghề xoa bóp

    Oxford

    N.

    (fem. masseuse) a person who provides massageprofessionally. [F f. masser: see MASSAGE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X