-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không khéo xử, không lịch thiệp; sống sượng===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Adj.=== =====Coarse, b...)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 4: Dòng 4: =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ {{+ /ri'mɑ:k/}}<!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->14:01, ngày 3 tháng 6 năm 2008
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Adj.
Coarse, boorish, uncivilized, unsophisticated, rough,rude, uncouth, discourteous, ungentlemanly, unladylike, crude,gruff, bluff, abrupt, blunt, brusque, impertinent,disrespectful, uncivil, impolite, insensitive, awkward,bungling, clumsy, maladroit, inept, undiplomatic, thoughtless,gauche, unskilful, impolitic, imprudent, inconsiderate,injudicious, indiscreet, unwise: It was pretty tactless of himto ask her out in front of his ex-girlfriend.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
