• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Xenluloit===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====gỗ hóa đá===== ==Từ điển Oxford== ==...)
    (đóng góp từ Xylonite tại CĐ Kythuatđóng góp từ Xylonite tại CĐ Kinhte)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'zilounit</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 12:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====gỗ hóa đá=====
    +
    =====gỗ hóa đá=====
    == Oxford==
    == Oxford==
    Dòng 20: Dòng 18:
    =====Propr. a kind of celluloid. [irreg. f. xyloidin (asXYLO-) + -ITE(1)]=====
    =====Propr. a kind of celluloid. [irreg. f. xyloidin (asXYLO-) + -ITE(1)]=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    16:54, ngày 4 tháng 6 năm 2008

    /'zilounit/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xenluloit

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    gỗ hóa đá

    Oxford

    N.

    Propr. a kind of celluloid. [irreg. f. xyloidin (asXYLO-) + -ITE(1)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X