• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự chèn: đồ chèn, đồ độn (bông, len..)===== =====Sự lót: đồ lót (bông, len..)===== ==Từ điển đồng nghĩ...)
    (đóng góp từ Waddle tại CĐ Kythuatđóng góp từ Waddle tại CĐ Kinhte)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'wɔdl</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 27: Dòng 25:
    =====Waddler n. [perh. frequent. of WADE]=====
    =====Waddler n. [perh. frequent. of WADE]=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    10:43, ngày 7 tháng 6 năm 2008

    /'wɔdl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự chèn: đồ chèn, đồ độn (bông, len..)
    Sự lót: đồ lót (bông, len..)

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.

    Toddle, shuffle, wobble or wabble, totter, paddle, pad,waggle, duck-walk, Brit dialect wamble: He waddled down theroad, a shopping-bag on each arm.

    Oxford

    V. & n.

    V.intr. walk with short steps and a swaying motion,like a stout short-legged person or a bird with short legs setfar apart (e.g. a duck or goose).
    N. a waddling gait.
    Waddler n. [perh. frequent. of WADE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X