• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Khung, sườn===== =====(quân sự) lực lượng nòng cốt (của một đơn vị)===== =====Cán bộ===== ==Từ điển Ox...)
    (đóng góp từ Cadre tại CĐ Kythuatđóng góp từ Cadre tại CĐ Kinhte)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">kɑ:drə</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 27: Dòng 25:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=cadre cadre] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=cadre cadre] : National Weather Service
    *[http://foldoc.org/?query=cadre cadre] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=cadre cadre] : Foldoc
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    15:10, ngày 7 tháng 6 năm 2008

    /kɑ:drə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khung, sườn
    (quân sự) lực lượng nòng cốt (của một đơn vị)
    Cán bộ

    Oxford

    N.

    A basic unit, esp. of servicemen, forming a nucleus forexpansion when necessary.
    Also a a group of activists in acommunist or any revolutionary party. b a member of such agroup. [F f. It. quadro f. L quadrus square]

    Tham khảo chung

    • cadre : National Weather Service
    • cadre : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X