• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(y học) bệnh tabet===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====Med.===== =====Emaciation.===== =====Locomotor ataxy; a form ofne...)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'teibis</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===

    03:15, ngày 8 tháng 6 năm 2008

    /'teibis/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) bệnh tabet

    Oxford

    N.

    Med.
    Emaciation.
    Locomotor ataxy; a form ofneurosyphilis.
    Tabetic adj. [L, = wasting away]

    Tham khảo chung

    • tabes : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X