-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(trong từ ghép) có một cái đuôi kiểu được nói rõ===== ::long-tailed ::có đuôi dài ::curly-tailed ::đuôi...)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">'teild</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==12:40, ngày 8 tháng 6 năm 2008
Thông dụng
Tính từ
(trong từ ghép) có một cái đuôi kiểu được nói rõ
- long-tailed
- có đuôi dài
- curly-tailed
- đuôi quăn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
