• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy===== =====Sẵn sàng; nhanh nhảu===== =====Dễ dãi, dễ tính; hiền lành===== == T...)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'fæsail</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===

    17:55, ngày 8 tháng 6 năm 2008

    /'fæsail/

    Thông dụng

    Tính từ

    Dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy
    Sẵn sàng; nhanh nhảu
    Dễ dãi, dễ tính; hiền lành

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    dễ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đơn giản

    Nguồn khác

    Oxford

    Adj.

    Usu. derog.
    Easily achieved but of little value.
    (of speech, writing, etc.) fluent, ready, glib.
    Facilely adv.facileness n. [F facile or L facilis f. facere do]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X