• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) cạnh huyền (của tam giác vuông)===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đường h...)
    So với sau →

    16:50, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) cạnh huyền (của tam giác vuông)

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    đường huyền

    Oxford

    N.

    The side opposite the right angle of a right-angledtriangle. [L hypotenusa f. Gk hupoteinousa (gramme) subtending(line) fem. part. of hupoteino (as HYPO-, teino stretch)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X