• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Hình lưỡi liềm===== == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====bán nguyệt, hình lưỡi l...)
    So với sau →

    05:23, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hình lưỡi liềm

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    bán nguyệt, hình lưỡi liềm

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hình trăng
    nửa thắng

    Oxford

    Adj. & n.

    Adj. crescent-shaped.
    N. a crescent-shapedprehistoric implement etc.
    Lunate bone a crescent-shaped bonein the wrist. [L lunatus f. luna moon]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X