• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Kỷ luật tự giác; khả năng kiềm chế các ham muốn (cảm xúc..) của mình===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== ===...)
    So với sau →

    20:58, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Kỷ luật tự giác; khả năng kiềm chế các ham muốn (cảm xúc..) của mình

    Oxford

    N.

    The act of or ability to apply oneself, control one'sfeelings, etc.; self-control.
    Self-disciplined adj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X