• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(vật lý) hiện tượng siêu dẫn; tính siêu dẫn===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành==...)
    So với sau →

    05:29, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (vật lý) hiện tượng siêu dẫn; tính siêu dẫn

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    độ siêu dẫn

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    hiện tượng siêu dẫn

    Oxford

    N.

    Physics the property of zero electrical resistance in somesubstances at very low absolute temperatures.
    Superconductingadj. superconductive adj.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X