• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Giao thông & vận tải===
    === Giao thông & vận tải===
    =====thừng treo (cờ)=====
    =====thừng treo (cờ)=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====cờ đuôi theo=====
    =====cờ đuôi theo=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pennant pennant] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[banderole]] , [[bunting]] , [[burgee]] , [[color]] , [[decoration]] , [[emblem]] , [[ensign]] , [[jack]] , [[pennon]] , [[screamer]] , [[standard]] , [[streamer]] , [[banner]] , [[banneret]] , [[oriflamme]] , [[flag]] , [[pendant]] , [[symbol]]
    -
    =====Flag, banner, pennon, streamer, banderole, gonfalon, ensign,colours, standard, labarum, Chiefly nautical jack, Nautical andyachting burgee, Technical vexillum: We saw from her pennantthat she was a Spanish frigate.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====Naut. a tapering flag, esp. that flown at the masthead ofa vessel in commission.=====
    +
    -
     
    +
    -
    ====== PENDANT 3a.=====
    +
    -
     
    +
    -
    ====== PENNON.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====US aflag denoting a sports championship etc. [blend of PENDANT andPENNON]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    13:40, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´penənt/

    Thông dụng

    Cách viết khác pennonỵ

    Như pennon
    Như pendant

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    thừng treo (cờ)

    Kinh tế

    cờ đuôi theo

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X