• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự cắt bao quy đầu===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====thủ thuật cắt bao quy đầu===== =...)
    So với sau →

    03:13, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cắt bao quy đầu

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    thủ thuật cắt bao quy đầu

    Oxford

    N.

    The act or rite of circumcising or being circumcised.
    (Circumcision) Eccl. the feast of the Circumcision of Christ, 1Jan. [ME f. OF circoncision f. LL circumcisio - onis (asCIRCUMCISE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X