-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- - == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====các chứng khoán=====- + =====trái phiếu=====- =====các chứng khoán=====+ - + - =====trái phiếu=====+ ::[[cabinet]] [[bonds]]::[[cabinet]] [[bonds]]::trái phiếu ít được chú ý::trái phiếu ít được chú ýDòng 61: Dòng 51: ::trái phiếu kỳ hạn một năm::trái phiếu kỳ hạn một năm- == Tham khảo chung ==+ [[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=bonds bonds] : Chlorine Online+ - *[http://foldoc.org/?query=bonds bonds] : Foldoc+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=bonds&searchtitlesonly=yes bonds] : bized+ - [[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ 11:52, ngày 21 tháng 6 năm 2009
Kinh tế
trái phiếu
- cabinet bonds
- trái phiếu ít được chú ý
- citizen bonds
- trái phiếu thường dân
- external bonds
- trái phiếu (phát hành ở) nước ngoài
- government bonds
- trái phiếu kho bạc
- matured bonds
- trái phiếu đã đáo hạn (thường hoàn)
- medium-term bonds
- trái phiếu trung hạn (kỳ hạn 10-20 năm)
- municipal bonds
- trái phiếu thị chính
- real-estate mortgage bonds
- trái phiếu thế chấp bất động sản
- redemption of bonds
- sự hoàn trả trái phiếu (của công ty)
- reset bonds
- các trái phiếu định lại lãi suất
- Roosa bonds
- Trái phiếu Roosa
- sale of newly issued bonds
- bán trái phiếu mới phát hành
- samurai bonds
- các trái phiếu samurai
- schedule of bonds payable
- bảng liệt trái phiếu phải trả
- servicing of bonds
- trả vốn và lãi trái phiếu
- temporary bonds
- trái phiếu tạm thời
- treasury bonds
- trái phiếu kho bạc
- treasury bonds
- trái phiếu kho bạc, công khố phiếu dài hạn
- underlying bonds
- trái phiếu ưu tiên
- undertaking of corporate bonds
- sự nhận mua trái phiếu công ty
- unissued bonds
- trái phiếu chưa phát hành
- unredeemable bonds
- các trái phiếu không thể hoàn trả
- yearling bonds
- trái phiếu kỳ hạn một năm
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
