• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) túi phổi===== =====(thuộc) ổ răng===== =====Như lỗ tổ ong===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên n...)
    So với sau →

    06:06, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) túi phổi
    (thuộc) ổ răng
    Như lỗ tổ ong

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    thuộc ổ răng
    thuộc phế nang

    Oxford

    Adj.

    Of an alveolus.
    Phonet. (of a consonant) pronouncedwith the tip of the tongue in contact with the ridge of theupper teeth, e.g. n, s, t. [ALVEOLUS + -AR(1)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X