• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Hạ mình, hạ cố, chiếu cố===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Adj.=== =====Patronizing, belittling, disdai...)
    So với sau →

    06:06, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hạ mình, hạ cố, chiếu cố

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Patronizing, belittling, disdainful, contemptuous,pompous, overbearing, high-handed, imperious, snobbish, haughty,Colloq snooty, Brit toffee-nosed; Slang snotty: He thinks hesbetter than everyone, and I cant stand his condescendingmanner.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X