• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: === n === ===== ふうぞく - [風俗] =====)
    Hiện nay (02:43, ngày 7 tháng 4 năm 2009) (Sửa) (undo)
    n (sửa nghĩa (lỗi))
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    === n ===
    === n ===
    -
    ===== ふうぞく - [風俗] =====
    +
    ===== ふうか [風化] =====
     +
    :: 風化土 : đất (bị) phong hóa

    Hiện nay

    n

    ふうか [風化]
    風化土 : đất (bị) phong hóa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X