• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (02:56, ngày 30 tháng 3 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (a)
     
    Dòng 12: Dòng 12:
    ===== ゆうぐう - [優遇] =====
    ===== ゆうぐう - [優遇] =====
    :''Category'': 対外貿易
    :''Category'': 対外貿易
     +
    ===== しょうれい - [奨励] =====

    Hiện nay

    n

    ゆうたい - [優待]
    インセンティブ
    ưu đãi đối với những người đầu tư vào bất động sản: 不動産投資へインセンティブを付与する
    tiến hành đầu tư vốn dựa trên cơ chế khuyến khích, ưu đãi: インセンティブ機構に基づく資本注入を行う
    tăng cường ưu đãi về...: ~のインセンティブを強化する
    tăng thêm ưu đãi đối với...: ~に(への)インセンティブの付与を促す

    Kinh tế

    とっけい - [特恵]
    Category: 対外貿易
    ゆうぐう - [優遇]
    Category: 対外貿易
    しょうれい - [奨励] 

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X