• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) lăng trụ cụt===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hình lăng trụ cụt===...)
    So với sau →

    08:16, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) lăng trụ cụt

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hình lăng trụ cụt
    lăng trụ cụt

    Oxford

    N.

    A body like a prism, with similar but unequal parallelpolygonal ends.
    Prismoidal adj.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X