• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(y học) chứng câm tiếng===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====loạn phối hợp tử===== ==Từ...)
    So với sau →

    08:20, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) chứng câm tiếng

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    loạn phối hợp tử

    Oxford

    N.

    Med. lack of coordination in speech, owing to brain damage.
    Dysphasic adj. [Gk dusphatos hard to utter (as DYS-, PHATIC)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X