• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người đàn ông làm nghề xoa bóp===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(fem. masseuse) a person who provides massagepro...)
    So với sau →

    08:54, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người đàn ông làm nghề xoa bóp

    Oxford

    N.

    (fem. masseuse) a person who provides massageprofessionally. [F f. masser: see MASSAGE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X