• Revision as of 17:10, ngày 16 tháng 7 năm 2010 by Kenshuusteams (Thảo luận | đóng góp)


    こうてきしゅ
    

    (N) =====đối thủ=====(trong thể thao) 好敵。ライバルに同じ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X