• Revision as of 04:22, ngày 24 tháng 5 năm 2008 by Dzunglt (Thảo luận | đóng góp)

    Thông dụng

    Viết tắt
    Tài khoản ngân hàng ( deposit account)
    Ủy viên công tố quận ( US district attorney)

    Danh từ

    (thông tục) (như) dad

    Oxford

    Abbr.

    Deca-.

    Tham khảo chung

    • da : National Weather Service
    • da : amsglossary
    • da : Corporateinformation
    • da : Foldoc
    • da : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X