• Revision as of 14:37, ngày 27 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /'zi:bu:/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) bò u

    Oxford

    N.

    A humped ox, Bos indicus, of India, E. Asia, and Africa. [Fz‚bu, of unkn. orig.]

    Tham khảo chung

    • zebu : National Weather Service
    • zebu : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X