• Revision as of 03:55, ngày 23 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /di:'oudəraiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác deodorise

    Ngoại động từ

    Khử mùi

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    làm mất mùi

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    khử mùi

    Oxford

    V.tr.

    (also -ise) remove or destroy the (usu. unpleasant) smellof.
    Deodorization n. deodorizer n. [DE- + L odor smell]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X