• Revision as of 03:03, ngày 8 tháng 6 năm 2008 by Ciaomei (Thảo luận | đóng góp)
    /'kwɔdrit/

    Thông dụng

    Danh từ

    (ngành in) Cađra (như) quad

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    ô vuông (để vẽ sơ đồ sinh thái học)

    Oxford

    N.

    Ecol. a small area marked out for study. [var. ofQUADRATE]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X