• Revision as of 17:47, ngày 22 tháng 6 năm 2009 by PhanXiPang (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /'tæbid/

    Thông dụng

    Tính từ

    (y học) bị bệnh tabet
    Gầy mòn vì bệnh tật
    Gây bệnh ho lao; lao phổi
    Bị ho lao; lao phổi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X