• Revision as of 13:33, ngày 24 tháng 9 năm 2008 by DangBaoLam (Thảo luận | đóng góp)
    /´helikl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Xoắn ốc
    (kỹ thuật) (thuộc) đinh ốc; (thuộc) đường đinh ốc

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    (adj) có dạng xoắn

    Oxford

    Adj.
    Having the form of a helix.
    Helically adv. helicoidadj. & n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X