• Revision as of 01:08, ngày 15 tháng 8 năm 2008 by 123.24.164.144 (Thảo luận)
    /hɔ:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đĩ, gái điếm
    to play the whore
    ăn chơi truỵ lạc

    Nội động từ

    Làm đĩ, mãi dâm (đàn bà)
    Chơi gái (đàn ông, đàn bà)

    Chuyên ngành

    Oxford

    N. & v.
    N.
    A prostitute.
    Derog. a promiscuous woman.
    V.intr.
    (of a man) seek or chase after whores.
    Archaic(foll. by after) commit idolatry or iniquity.
    Whoredom n. whorer n. [OE hore f. Gmc]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X