• Revision as of 08:09, ngày 12 tháng 1 năm 2009 by 124.102.63.30 (Thảo luận)

    [佇い]

    (n) (uk) appearance/shape/figure/bearing

    xuất hiện, hình thành、sự xuất hiện.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X