• Revision as of 08:23, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Cộng tác
    Cộng tác với địch

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    công tác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.

    Cooperate, join (forces), work together, team up: Wecollaborated in writing both the lyrics and music.

    Oxford

    V.intr.

    (often foll. by with) 1 work jointly, esp. in aliterary or artistic production.
    Cooperate traitorously withan enemy.
    Collaboration n. collaborationist n. & adj.collaborative adj. collaborator n. [L collaborare collaborat-(as COM-, laborare work)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X