• Revision as of 17:58, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dụng cụ đo tỷ trọng chất lỏng, tỉ trọng kế

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    thủy trọng kế

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    dịch tỷ trọng kế

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    phù kế

    Oxford

    N.

    An instrument for measuring the density of liquids.
    Hydrometric adj. hydrometry n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X