• Revision as of 18:23, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thái độ, cách cư xử, cách đi đứng
    (hoá học) phản ứng hoá học của các kim loại

    Oxford

    N.

    Bearing, demeanour, or manners, esp. of a cultivated kind.[F d‚portement (as DEPORT)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X