• Revision as of 19:55, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người châu á

    Tính từ

    (thuộc) châu á

    Oxford

    N. & adj.

    N.
    A native of Asia.
    A person of Asiandescent.
    Adj. of or relating to Asia or its people, customs,or languages. [L Asianus f. Gk Asianos f. Asia]

    Tham khảo chung

    • asian : Corporateinformation
    • asian : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X