• Revision as of 06:05, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (giải phẫu) cân bọc sọ; băng đầu
    Bao cánh môi; mảnh nghiền ngoài; mảnh nghiền ngoài hàm
    (y học) toàn đầu thống
    Nhóm cánh hoa hình mũ

    Oxford

    N. (pl. galeae or -as) Bot. & Zool.

    A structure like a helmetin shape, form, or function.
    Galeate adj. galeated adj. [L,= helmet]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X