• Revision as of 02:12, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển
    Ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh

    Oxford

    Adj.

    Stubborn.
    Hardened against persuasion or influence.
    Obduracy n. obdurately adv. obdurateness n. [ME f. Lobduratus past part. of obdurare (as OB-, durare harden f.durus hard)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X