• Revision as of 01:07, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán)

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    chữ kanji

    Giải thích VN: Là kiểu chữ Hán trong chữ Nhật.

    kanji encoding method
    phương pháp mã hóa chữ kanji

    Oxford

    N.

    Japanese writing using Chinese characters. [Jap. f. kanChinese + ji character]

    Tham khảo chung

    • kanji : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X