• Revision as of 14:59, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác sinistrorsal

    Như sinistrorsal

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    quay trái, cuộn trái, xoăn trái

    Oxford

    Adj.

    Rising towards the left, esp. of the spiral stem of aplant. [L sinistrorsus f. sinister left + vorsus past part. ofvertere turn]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X