• Revision as of 15:00, ngày 21 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /,eibaiou'dʒenisis/

    Thông dụng

    Cách viết khác abiogeny

    Danh từ

    (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    sự tự sinh, có tự nhiên

    Oxford

    N.

    The formation of living organisms from non-livingsubstances.
    The supposed spontaneous generation of livingorganisms.
    Abiogenic adj. [A-(1) + Gk bios life + GENESIS]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X