• Revision as of 14:32, ngày 21 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /ə'blu:m/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đang nở hoa

    Oxford

    Predic.adj.

    Blooming; in flower.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X