• Revision as of 00:41, ngày 24 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /di:'pɑ:st∫ə/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)

    Ngoại động từ

    Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)

    Oxford

    V.

    A tr. (of cattle) graze upon. b intr. graze. c tr. put(cattle) to graze.
    Tr. (of land) provide pasturage for(cattle).
    Depasturage n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X