• Revision as of 13:11, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bị chắn
    giới hạn

    Oxford

    Adj.

    Subject to restriction.
    Of, on, or serving as alimit.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X