• Revision as of 22:00, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác dixy

    Danh từ

    (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)

    Oxford

    N.

    The southern States of the US. [19th c.: orig. uncert.]

    Tham khảo chung

    • dixie : National Weather Service
    • dixie : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X