• Revision as of 17:44, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (vật lý) dụng cụđo giao thoa

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    giao thoa kế

    Oxford

    N.

    An instrument for measuring wavelengths etc. by means ofinterference phenomena.
    Interferometric adj.interferometrically adv. interferometry n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X