• Revision as of 05:23, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hình lưỡi liềm

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    bán nguyệt, hình lưỡi liềm

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hình trăng
    nửa thắng

    Oxford

    Adj. & n.

    Adj. crescent-shaped.
    N. a crescent-shapedprehistoric implement etc.
    Lunate bone a crescent-shaped bonein the wrist. [L lunatus f. luna moon]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X