• Revision as of 08:03, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều polyhedrons, .polyhedra

    (hình học) khối nhiều mặt, khối đa diện

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    khối đa diện
    irregular polyhedron
    khối đa diện không đều

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hình đa diện
    khối nhiều mặt

    Oxford

    N.

    (pl. polyhedra) a solid figure with many (usu. more thansix) faces.
    Polyhedral adj. polyhedric adj. [Gk poluedronneut. of poluedros (as POLY-(1), hedra base)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X