• Revision as of 21:30, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, cũng .calla lili

    (thực vật) cây thủy vu

    Oxford

    N.

    (in full calla lily) = arum lily.
    An aquatic plant,Calla palustris. [mod.L]

    Tham khảo chung

    • calla : National Weather Service
    • calla : amsglossary
    • calla : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X