• Revision as of 14:57, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Giả định trước, phỏng đoán, đoán chừng trước
    Hàm ý, bao hàm
    effects presuppose causes
    kết quả bao hàm nguyên nhân

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    giả định trước

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    giả sử

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.

    See presume, 1, above.

    Oxford

    V.tr.

    (often foll. by that + clause) 1 assume beforehand.
    Imply. [ME f. OF presupposer, after med.L praesupponere (asPRE-, SUPPOSE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X